PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2022-2023

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN 2022 – 2023
( Thời điểm ngày 20 tháng 8 năm 2022)
TT HỌ VÀ TÊN CHỨC VỤ TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN Phân công chuyên môn TỔNG SỐ TIẾT GC
GỐC HIỆN NAY CÔNG TÁC GIẨNG DẠY CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM
1 Nguyễn Trung Phương Hiệu trưởng CĐ Toán ĐH Toán Toán 8B(4), Tự chọn 8B Phụ trách chung 22
2 Phạm Văn Hạnh P. hiệu trưởng CĐ Văn – Địa ĐH Văn Văn 9C(5) Phụ trách chuyên môn, phổ cập 20
3 Đặng Thị Thu TT Tổ XH CĐ Văn – GD ĐH Văn Văn 9A(5), Văn 7B (4), Địa 8A (1,5), Chủ nhiệm 9A (4),  TT(3), BG Văn 9 17,5 10,5
4 Đào Hoa Xuyến TP Tổ XH CĐ Văn – Sử ĐH Văn Văn 9B(5), Văn 8 A (4), ),Lịch sử và Địa lí 6A (3), Chủ nhiệm 9B (4), TP (1) BG Văn 8 17 12
5 Vũ Thị Nhâm Giáo viên CĐ Văn – Địa ĐH Văn Văn 8 B (4) ,Văn 6 C (4), Địa 9A,9B,9C ( 4,5), Chủ nhiệm 8B (4), BG Địa 9, 16,5 12,5
6 Phạm Ngọc Ninh Giáo viên CĐ Văn – Sử ĐH Văn Văn 6B(4), Lịch sử và Địa lí 6B,C (6),Sử 8 A,B, (3), Sử 9B (1,5) BG Văn 6 14,5 14,5
7 Cao Văn Tuyến Giáo viên CĐ Văn – GD ĐH Văn Văn 6A (4), Văn 7A(4),  Lịch sử và Địa lí 7A(3),  Địa 8B (1,5), Chủ nhiệm 7A (4), BG Văn 7 16,5 12,5
8 Nguyễn Thị Hoài Thu Giáo viên CĐ Văn – Sử ĐH Văn Văn 7C(4) , Sử 9A,C (3), Lịch sử và Địa lí  7B,C (6), Chủ nhiệm 7C, BG Sử 8,9 17 13
9 Nguyễn Thu Hà CT Công đoàn CĐ Ngoại ngữ ĐH Ngoại ngữ Anh 9A,B, (6),  Anh 8A(3), Tự chọn 9A,9B, 8A(3) CTCĐ (3), BG Anh  8, 9. PT hùng biện TA, 15 12
10 Trần Thị Ánh Tuyết Giáo viên Ngoại ngữ Ngoại ngữ Anh 6A,B,C(9), Anh 8B ( 3) Tự chọn 8B(1) BG Anh 6 13
11 Đinh Toàn Thắng Giáo viên CĐ Ngoại ngữ ĐH Ngoại ngữ Anh 9C (3), Anh 7A, 7B,7C (9), Tự chọn 9C(1)  BG A 7, PT Phòng TA (3) 16 13
12 Nguyễn Mạnh Tuấn Giáo viên CĐ Hội họa ĐH Hội họa Nghệ thuật (MT) 6A,B,C (3);(MT) 7A,B,C(3),;MT 8A,B,(2), MT 9A,B,C (1,5),  GDTC 7B,C (4), HĐTN 7C(1) 14,5 14,5
13 Đặng Thị Kim Dung TT Tổ TN CĐ Toán – Tin ĐH Toán  Toán 6A,7A (8), Công nghệ 6A (1), Tin 7A,B(2) Chủ nhiệm 6A (4), TT(3),TTND, BG Toán 6,7 18 11
14 Vũ Thị Loan TP Tổ TN CĐ Toán – Tin CĐ Toán Toán 9C(4), Tin 6A,B,C (3), Tự chọn 9C(1), HN 9 (0,5) Chủ nhiệm 9C (4), TP(1),BG T9 13,5 8,5
15 Nguyễn Thị Kim Nhạn Giáo viên CĐ Toán – Tin ĐH Toán Toán 9A(4), Toán 8A (4), Tin 7C(1),Tự chọn 9A,8A(2) Chủ nhiệm 8 A (4), BG Toán 8, PT phòng Tin (3) 18 11
16 Bùi Minh Lượng TPT Đội ĐH Toán ĐH Toán Toán 9B(4) Toán 7C (4), Tự chọn 9B(1) TPT Đội 19
17 Vũ Thị Thủy Giáo viên CĐ Toán – Lí ĐH Toán Toán 7 B,6B (8), Công nghệ 7 B,6 B (2), KHTN 7B, 6B (L) (2),HĐTN 7B(1) Chủ nhiệm 7B (4), BG Toán 6,7 17 13
18 Mai Thị Hương Giáo viên CĐ Toán – KT CĐ Toán – KT Toán 6C (4), Công nghệ 6C (1), GDCD 7A,B,C (3), GDCD 6A,6B,6C (3), CTĐP 6C (2) Bồi giỏi Toán 6 13 13
19 Vũ Thị Thúy Giáo viên ĐH Sinh ĐH Sinh Sinh 9A,9B (4), Sinh 8A,B (4), KHTN (H,S) 6 C (3), Chủ nhiệm 6C (4),PT Phòng KHTN (3) BG Sinh 8,9 18 11
20 Lưu Thị Thu Thúy Giáo viên CĐ Sinh – Hóa ĐH Hóa Hóa 9A(2), Hóa 8A,8B(4), KHTN(H,S) 7A,B(6), Chủ nhiệm 6B (4), BG Hóa 8,PT Phòng KHTN (3) 19 12
21 Vũ Thị Gấm Giáo viên CĐ Sinh – Hóa CĐ Sinh – Hóa Hóa 9 B ,C (4 ), Sinh 9C (2), , KHTN(H,S) 7B,C, (6), KHTN  6A BG Hóa 9, 15 15
22 Vũ Thị Huấn Giáo viên ĐH Lí ĐH Lí Lí 9C (2), Lí 8A,B(2), KHTN(L)6C,7C,(2), Công nghệ 8 A,B (3), GDCD 9A,B,C (3),GDCD 8A,B(2) BG Lí 8,PT Phòng Công nghệ (3) 17 14
23 Nguyễn Xuân Phong Bí thư Đoàn CĐ Lí CĐ Lí – CN Lí 9A,B (4),  KHTN (L) 6A,7A (2), GDTC 9B(2), Công nghệ 9A,B,C (3),Công nghệ7A,C(2) BT Đoàn (3), BG Lí 9, 16 13
24 Lưu Thị  Ánh Tuyết Giáo viên CĐ Toán CĐ Toán  Nhạc 8A,B (2)  ,HĐTN 6A,6B,6C(3), HĐTN 7A(1), CTĐP 7A,7B,7C(3) PT vườn thuốc nam 12 9
25 Triệu Thị Vân Giáo viên CĐ Sinh – TD CĐ Sinh – TD GDTC 6A,B,C(6), GDTC 7A (2) GDTC 8A,B(4), GDTC 9A, C(4) Bồi giỏi TDTT 16 16
26 Nguyễn Thị Liễu Kế toán TC tài chính ĐH tài chính Hồ sơ tài chính
27 Nguyễn Thị Hiền Y tế học đường TC Y TC Y Công tác  y tế ốm
28 Vũ Thị Thêu Văn thư TC VT TC  VT Công tác văn thư PT Thư viện, Phổ cập, Phụ trách phòng thiết bị
29 Vũ Thị Loan Giáo viên CĐ Âm nhạc CĐ Âm Nhạc  NT( nhạc) 6A,6B,6C (3), NT( nhạc) 7A,7B,7C(3), Nhạc 9(1,5), CTĐP 6A,B (2) PT văn nghệ, Phòng thiết bị 15,5 9,5 con nhỏ
Hiệu trưởng